manx cat
Định nghĩa
Danh từ: - Mèo Manx: Giống mèo đuôi cụt hoặc không có đuôi, lông ngắn, được cho là có nguồn gốc từ đảo Man.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo Manx nổi tiếng vì không có đuôi.)
- (Tôi đã thấy một con mèo Manx rất đẹp tại buổi triển lãm thú cưng hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a true manx cat": chỉ một con mèo thuần chủng của giống mèo Manx.
- Only a true manx cat has the genetic mutation for a tailless body. (Chỉ có một con mèo Manx thực thụ mới có đột biến gen dẫn đến thân hình không đuôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Manx (adj): thuộc về đảo Man hoặc giống mèo Manx.
- The Manx breed is very popular among cat lovers. (Giống mèo Manx rất phổ biến trong giới yêu mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Tailless cat: mèo không đuôi.
- Isle of Man cat: mèo đảo Man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "manx cat".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "manx cat".